|
Độ chính xác đo đạc |
Mẫu nặng >=3g - ±0.1% (độ ẩm) Mẫu nặng 1-3g - ±0.2 %(độ ẩm) |
|
Định dạng hiển thị |
Dạng Digital (LCD, đơn vị hiển thị nhỏ nhất 0,1%, tùy chọn 0.01%) |
|
Đặc điểm kỹ thuật |
FD-240 |
|
Phương pháp đo đạc |
Phát hiện tổn thất trọng lượng do quá trình gia nhiệt và sấy khô |
|
Trọng lượng mẫu kiểm tra |
1-300g (lẫy mẫu theo trọng lượng tùy chọn) |
|
Ngưỡng có thể đọc được (trọng lượng/độ ẩm) |
1mg |
|
Phạm vi đo đạc |
0-100% (hàm lượng độ ẩm/rắn Wet-base) 0-500% (hàm lượng độ ẩm Dry-base) |
|
Chế độ đo đạc |
Thời gian/tự động/dự đoán |
|
Độ chính xác đo đạc |
Mẫu nặng >=3g - ±0.1% (độ ẩm) Mẫu nặng 1-3g - ±0.2 %(độ ẩm) |
|
Định dạng hiển thị |
Dạng Digital (LCD, đơn vị hiển thị nhỏ nhất 0,1%, tùy chọn 0.01%) |
|
Nguồn nhiệt |
Đèn hồng ngoại 400W |
|
Đầu ra |
Giao diện RS-232C |
|
Nguồn điện |
AC 100V (50/60Hz) |
|
Kích thước & Trọng lượng |
194(W)X319(D)X331(H)mm, 5.4kg |
|
Khay lấy mẫu |
Do SUS sản xuất (đường kính 130mm, độ sâu 15mm) |
|
Phụ kiện |
Đèn dự phòng, lá nhuôm, vv… |
|
Tùy chọn |
Máy in (VZ-300)
|